Về Tác giả

Tôi là Nguyễn Quang Huy, biệt danh Huy Dell. Tôi là 1 Dược sĩ đam mê kinh doanh. Mong muốn của tôi là góp phần giúp xã hội trở nên tốt đẹp hơn bằng những giá trị của mình.

author

Cuộc Nổi Loạn Của Lý Trí

Leave a Comment

 

Cuộc Nổi Loạn Của Lý Trí: 5 Bài Học Để Trở Thành Kẻ Lữ Hành Tự Do Trong Thế Giới Thông Tin

1. Lời mở đầu: Cơn bão thông tin và sự tỉnh thức của tâm trí

Chúng ta đang ngụp lặn trong một đại dương của các tuyên bố—từ khoa học, chính trị đến những ý thức hệ đầy mê hoặc. Giữa dòng thác lũ thông tin vô hồn ấy, một nền giáo dục nghiêm cẩn không khởi đầu bằng việc nhồi nhét dữ kiện, mà bằng việc "đánh thức" tâm trí. Giáo dục thực thụ không phải là cuộc chuyển giao dữ liệu thụ động, mà là quá trình rèn luyện một trí tuệ có khả năng tự sửa sai để hòa điệu với cấu trúc của thực tại. Làm thế nào để bộ não vốn được lập trình qua hàng triệu năm để sinh tồn có thể học cách tìm kiếm chân lý khách quan? Hành trình ấy bắt đầu khi ta nhận ra rằng: tư duy không phải là một bản năng tự nhiên, mà là một kỷ luật nội tại cần phải chinh phục để đạt tới sự tự trị.

2. Bài học 1: Giáo dục là cuộc "nổi loạn" chống lại bản năng nhận thức

Tư duy thực sự chỉ bắt đầu khi ta ngưng chấp nhận các tuyên bố như những sự thật hiển nhiên và bắt đầu coi chúng là những "giả thuyết" cần được thử lửa. Bộ não con người, về bản chất, là một cỗ máy sinh tồn ưu tiên các lối tắt kinh nghiệm (heuristics) hơn là sự chính xác tuyệt đối. Nó sẵn sàng sản xuất những huyễn ảnh để xoa dịu nỗi sợ hoặc củng cố địa vị bầy đàn. Do đó, việc đặt lý tính lên trên những ấn tượng ban đầu chính là một hành động phản kháng lại lập trình tiến hóa. Bước đầu của tự do là sự hoài nghi có kỷ luật—một cuộc nổi loạn thầm lặng nhưng quyết liệt chống lại quán tính của chính mình.

"Giáo dục là cuộc nổi loạn chống lại bản năng nhận thức của chính ta: nó dạy tâm trí biết ngờ vực những ấn tượng ban đầu và đặt lý tính lên trên hùng biện."

3. Bài học 2: Bí mật của "Hai chữ Minh" – Nghệ thuật soi rọi nội tâm

Trong hành trình tu dưỡng, sự "Sáng" (Minh) không phải là một trạng thái đơn nhất, mà là một cuộc lưỡng phân đầy nghệ thuật giữa nội soi và ngoại chiếu. Để định vị bản ngã trong thế giới, người lữ hành cần thấu đạt hai trạng thái:

  • Minh (眀 - bộ Mục): Là "con mắt chứa ánh sáng", biểu trưng cho năng lực Nội chiếu (Metacognition). Đây là khả năng quan sát tư duy của mình ngay trong khi đang tư duy, nhìn sâu vào bên trong để nhận diện những thiên kiến và cảm xúc đang âm thầm bẻ cong phán đoán.
  • Minh (明 - bộ Nhật Nguyệt): Là ánh sáng Ngoại chiếu—sự sáng tỏ tỏa ra bên ngoài. Chỉ khi tấm gương nội tâm đã được thanh lọc qua quá trình nội chiếu, tư duy mới có thể phát ra ánh sáng minh bạch dưới dạng các phán đoán sắc sảo.

Một trí tuệ được giáo dục phải sở hữu "tấm bản đồ về sự méo lệch của chính mình". Chỉ khi nhìn thấy những thiên kiến đang vận hành, ta mới thực sự đạt được sự tự giải phóng về mặt tri thức.

4. Bài học 3: "Tam Tư" – Bộ lọc kỷ luật để thanh lọc tư duy

Để thiết lập "nội trị của lý tính", người học cần đi qua bộ lọc của ba môn học cốt lõi. Đây là giai đoạn Trí tri—xác lập các chuẩn mực nhận thức bên trong để ngăn chặn sự thoái hóa của trí tuệ.

Môn học

Bản chất

Chuẩn mực cốt lõi

Thiên kiến

Nhận diện sai lệch hệ thống giữa cái ta thấy/cảm và phán đoán hợp lý.

Tính sửa sai (fallibilism), công chính nhận thức, tính liên-chủ thể (intersubjectivity).

Ngụy biện

Kiểm tra lỗi trong lập luận (hình thức và nội dung).

Không mâu thuẫn, gánh nặng chứng minh (burden of proof), nguyên tắc thiện ý (steel-man).

Phán biện

Thẩm định luận cứ để kiến lập hoặc bác bỏ một kết luận khả thủ.

Tính nhất quán nội tại, tương thích bằng chứng, tính khả bác (falsifiability).

5. Bài học 4: "Tứ Lự" – Bốn cửa sổ để quan sát thực tại một cách trọn vẹn

Nếu Tam Tư là kỷ luật nội tâm, thì Tứ Lự chính là bốn trường quan sát để Cách vật—điều tra sự vật ngoài thế giới. Nếu không có bộ lọc Tam Tư, việc quan sát thế giới chỉ thu về rác rưởi thông tin. Ngược lại, nếu chỉ có Tam Tư mà thiếu Tứ Lự, lý trí sẽ trở nên khô cằn và tách rời thực tại.

  • Thẩm mỹ: Không chỉ là cảm xúc, mà là phán đoán về hình thức và sự mạch lạc của sự vật, tìm kiếm giá trị phổ quát trong sự trải nghiệm.
  • Xác suất: Hình thức hóa niềm tin và sự bất định; dạy ta cách "đặt độ" niềm tin tương xứng với bằng chứng hiện có.
  • Hệ thống: Quan sát thực tại qua các mạng lưới tương thuộc. Ở đây, ta học về Tính nổi sinh (emergence)—nơi toàn thể luôn lớn hơn tổng cộng các bộ phận rời rạc.
  • Môi trường: Không chỉ là sinh học, mà là "kiến trúc của khả thể". Môi trường là giàn đỡ (scaffolding) định hướng hành vi; nơi hình khối và bề mặt âm thầm dẫn kênh cho năng lực hành động (agency) của con người.

"Tam Tư đặt chuẩn mực cho niềm tin và lập luận... Tứ Lự mở bốn trường quan sát nơi chuẩn mực ấy được áp vào thế giới."

6. Bài học 5: Từ "Khải Minh" đến "Minh Khải" – Chu trình của sự trưởng thành

Sự trưởng thành của một trí tuệ tự do vận động qua chu trình điệp âm dị nghĩa đầy sâu sắc của chữ "Khải":

  • Khải Minh (啓明) – Mở để Sáng: Là giai đoạn tu dưỡng. Ta dùng tư duy phản biện để Khải (啓)—hành động gõ cửa, khơi thông và vạch trần vấn đề—để đạt được sự sáng suốt (Minh) trong nhận thức. Đây là nỗ lực "khải đầu" để gieo nhân tri thức.
  • Minh Khải (明啓) – Sáng để Mở: Là giai đoạn ứng dụng. Khi đã có sự hiểu biết sáng suốt (Minh), ta mới đủ tự tin duy lý để dám hành động, tiên phong mở đường và kiến tạo sự nghiệp. Đó chính là lúc ta hát khúc Khải (凱) hoàn của sự thành công.

Giáo dục khai phóng không tạo ra chuyên gia hẹp hòi, mà nhào nặn nên những bộ óc độc lập, biết rằng vinh quang chiến thắng (Khải hoàn) là kết quả tất yếu của quá trình dám gõ cửa tri thức (Khải đầu).

7. Kết luận: Trở thành "Fallible Ape" có kỷ luật

Đích đến cuối cùng của giáo dục không phải là sự toàn năng, mà là trở thành một "Fallible Ape" (loài linh trưởng dễ mắc sai lầm) nhưng có kỷ luật. Đó là một con người biết hoài nghi có hệ thống, tôn kính bằng chứng và luôn duy trì kỷ luật tự sửa sai trước những giới hạn của chính mình. Sự độc lập dựa trên lý tính là nơi ta không còn bị nô dịch bởi uy quyền bầy đàn hay những xung năng cảm tính nhất thời.

Trong lần tiếp theo khi bạn cảm thấy hoàn toàn chắc chắn về một điều gì đó, bạn sẽ chọn "tin ngay" để thỏa mãn bản năng, hay chọn dừng lại để "Khải" và "Minh" nó một cách nghiêm cẩn?

Read More

Thế Giới Quả Là Rộng Lớn

Leave a Comment

 

Thế Giới Quả Là Rộng Lớn: 5 Tư Duy "Ngược Dòng" Để Thành Công Từ Cựu Chủ Tịch Daewoo

Trong kỷ nguyên VUCA (biến động, bất định, phức tạp và mơ hồ) cùng sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, nhiều người trẻ hiện nay rơi vào trạng thái bế tắc, cảm thấy mình chỉ là một mắt xích nhỏ bé trong một thế giới quá phẳng và cạnh tranh. Tuy nhiên, những triết lý kinh doanh của Kim Woo-Choong – người sáng lập Daewoo, một "chuyên gia xoay chiều" lừng lẫy – trong cuốn sách "Thế giới quả là rộng lớn và có rất nhiều việc phải làm" vẫn là một bản đồ chiến lược sắc sảo. Tại sao những tư duy từ thập niên 90 của một người đi lên từ tro tàn chiến tranh lại có thể xoay chuyển cục diện sự nghiệp trong thế kỷ 21? Câu trả lời nằm ở khả năng nhìn thấu những nghịch lý của sự phát triển.

Đừng để "Hội chứng Phù hợp" kìm hãm tiềm năng của bạn

Kim Woo-Choong từng quan sát thấy một thực trạng tại các nước Nam Âu mà ông gọi là "Hội chứng phù hợp" (Suitability Syndrome). Đó là thói quen "Siesta" (ngủ trưa), làm việc vừa đủ để hưởng thụ, coi sự nhàn hạ là đích đến. Ông khẳng định: thái độ "vừa đủ", "thế là được rồi" chính là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển.

Hãy nhìn vào ví dụ về cảng Busan thời kỳ đầu xuất khẩu: Trong khi nhiều đại diện chỉ xác nhận hàng đến cầu cảng rồi ra về (loại 1) hoặc đợi bốc hàng lên tàu là xong việc (loại 2), thì người của Daewoo được yêu cầu phải đợi cho đến khi con tàu khuất hẳn nơi chân trời để đảm bảo không có bất kỳ sự cố nào (loại 3).

Trong thời đại AI, chúng ta phải nhận diện một sự thật nghiệt ngã: AI có thể tạo ra các kết quả "đủ tốt" (commodity output) một cách nhanh chóng. Nếu bạn chỉ làm việc theo đúng mô tả công việc, bạn sẽ là người đầu tiên bị thay thế. Sự khác biệt nằm ở chỗ: Máy móc cung cấp sản lượng, nhưng chỉ có con người với nỗ lực tận hiến mới tạo ra được sự tin tưởng và uy tín – những thứ mà thuật toán không thể sao chép.

"Sự hoàn thiện kiểu 'thế là đủ' chính là sự báng bổ đối với mồ hôi và nước mắt đã đổ ra để làm ra sản phẩm."

Lịch sử thuộc về những người dám mơ ước (Ước mơ là Bánh lái)

Với Kim Woo-Choong, ước mơ không phải là mộng tưởng hão huyền, mà là "bánh lái" điều khiển con tàu cuộc đời. Ông từng đi bộ 10km tới trường với túi rỗng, nhưng tâm trí lại ôm ấp khát vọng "ôm cả vũ trụ" (Daewoo có nghĩa là "Vũ trụ lớn").

Điểm khác biệt trong tư duy chiến lược của ông là sự kết nối giữa ước mơ cá nhân và lợi ích xã hội. Ông không làm việc vì tiền bạc đơn thuần mà vì khát khao "cứu Hàn Quốc khỏi nghèo đói". Bài học cho giới trẻ ngày nay là: Nếu ước mơ của bạn chỉ dừng lại ở một mức lương cao hơn, sức mạnh của bạn sẽ sớm cạn kiệt. Nhưng nếu bạn xây dựng một "Vũ trụ lớn" cho cộng đồng, bạn sẽ tìm thấy nguồn năng lượng vô hạn để vượt qua những cơn sóng dữ của thị trường.

"Lịch sử thuộc về những người dám mơ ước."

Định luật 1% - Tinh thần lạc quan của một nhà kinh doanh thực thụ

Lạc quan không phải là một cảm xúc, đó là một lựa chọn chiến lược. Kim Woo-Choong tin rằng nếu chỉ có 1% cơ hội thành công, một nhà kinh doanh đích thực phải nhìn nó như tia lửa để thắp lên ngọn lửa lớn. Sự bi quan đồng nghĩa với việc tự chấm dứt sự phát triển.

Minh chứng điển hình là dự án nhà máy lốp xe tại Sudan. Khi các đối thủ chỉ thấy một sa mạc khô cằn và nghèo đói, ông lại thấy: cái nắng khắc nghiệt làm lốp xe hao mòn nhanh hơn, các mỏ dầu mới phát hiện sẽ thúc đẩy vận tải, và sự thiếu hụt sản xuất nội địa chính là một "đại dương xanh". Bằng cách nhìn vào 1% khả thi để tính toán 99% tiềm năng, ông đã biến một thị trường "không tưởng" thành nơi khách hàng phải trả tiền trước để được mua hàng.

Trở thành "Phù thủy" thông qua sự say mê tuyệt đối

Khái niệm "Phù thủy" (Wizard/Master) trong Tinh thần Daewoo không ám chỉ phép thuật bẩm sinh. Một phù thủy đơn giản là người nỗ lực hơn mức bình thường để khai phá năng lực tiềm tàng. Kim Woo-Choong nhấn mạnh: "Sáng tạo đến từ làm việc chăm chỉ."

Về mặt chuyên môn hóa, ông đưa ra lời khuyên: "Phải đào rộng trước khi đào sâu". Bạn cần một nền tảng văn hóa và đạo đức rộng lớn để tạo không gian cho sự chuyên sâu phát triển. Bản thân ông, từ một người học kinh tế, đã trở thành "phù thủy dệt may" có thể cảm nhận chất liệu vải chỉ qua một cái chạm tay nhờ vào sự say mê tuyệt đối. Đừng chạy theo số đông một cách hời hợt; hãy chọn một lĩnh vực và đắm mình vào đó cho đến khi bạn trở thành người duy nhất có thể làm tốt nhất công việc đó.

Hang cọp và Nghịch lý của sự an toàn

Chiến lược thâm nhập thị trường của Daewoo thường hướng vào những nơi rủi ro nhất như Libya, Iran hay các nước Đông Âu thời kỳ biến động – những nơi đối thủ phương Tây luôn e sợ. Kim Woo-Choong gọi đó là việc chấp nhận "lệ phí vào cửa": sẵn sàng hy sinh lợi ích ngắn hạn, chấp nhận thầu giá thấp hoặc điều kiện khó khăn để xây dựng "đầu cầu" và chiếm lĩnh thị phần dài hạn.

Triết lý của ông về rủi ro vô cùng sắc sảo: "Nếu tiến vào hang cọp, bạn phải chú ý tới mọi thứ, do vậy thực ra chẳng hề có nguy hiểm." Sự an toàn thực chất là một ảo giác. Sự an toàn thực sự chỉ đến từ sự tập trung cao độ và khả năng quản trị rủi ro khi dấn thân vào những thử thách mà người khác bỏ qua. Đây chính là bản chất của Quản lý toàn cầu.

Kết luận

Thế giới rộng lớn không nằm ở bản đồ địa lý mà nằm ở tầm nhìn và khát vọng của mỗi người. Kim Woo-Choong luôn dành một tình cảm đặc biệt cho Việt Nam – nơi ông gọi là "quê hương thứ hai" và hết lời khen ngợi sự thông minh, chăm chỉ của người dân nơi đây. Ông tin rằng tiềm lực của Việt Nam là vô hạn nếu thế hệ trẻ kế thừa được tinh thần của "thế hệ hy sinh": dám thử thách, dám chấp nhận thất bại để tìm ra con đường đúng đắn.

Bánh lái của con tàu cuộc đời bạn đang hướng về đâu? Bạn chọn sự an toàn của một "Hội chứng phù hợp" hay sẵn sàng trả "lệ phí vào cửa" để tiến vào thế giới rộng lớn ngoài kia? Đừng sợ hãi, vì chính trong "hang cọp" của những biến động thời đại lại là nơi chứa đựng những cơ hội vĩ đại nhất.

Read More

Từ "Con ngoan trò giỏi" đến nhân viên "bình thường": Tại sao điểm 10 ở trường không đổi được lương cao ở công ty?

Leave a Comment

Chúng ta thường được dạy: "Cứ học giỏi, điểm cao, ra trường ắt sẽ thành công." Đó là một lời nói dối ngọt ngào.

Thực tế tàn khốc hơn nhiều: Rất nhiều "ngôi sao" trên ghế nhà trường đang chật vật làm nhân viên quèn, trong khi những người bạn học lực bình thường ngày xưa lại đang thăng tiến vùn vụt, thậm chí làm sếp.

Phải chăng cuộc đời bất công? Không hề. Đơn giản là bạn đang mang tấm bản đồ cũ để đi tìm kho báu ở một vùng đất mới. Đã đến lúc chúng ta gạt bỏ tấm bằng khen sang một bên để nói chuyện sòng phẳng về chữ "Giỏi" trong thế giới của Hiệu quả và Giá trị.


1. Cú sốc đầu đời: Khi trường học là Tuyệt đối, còn trường đời là Tương đối

Sai lầm lớn nhất của chúng ta là mang tư duy trường học áp vào môi trường doanh nghiệp. Hai môi trường này vận hành theo hai hệ quy chiếu hoàn toàn trái ngược:

  • Thời đi học (Hệ quy chiếu Tuyệt đối): Mục tiêu duy nhất là tích lũy kiến thức. Thước đo là điểm số. Bạn được 9 điểm, bạn giỏi hơn người 5 điểm. Đây là thành tích cá nhân, độc lập. Dù bạn mang bảng điểm đó sang trường khác, thành phố khác, giá trị của con số 9 vẫn không đổi.

  • Khi đi làm (Hệ quy chiếu Tương đối): Mục tiêu là hiệu quả. Thước đo là Giá trị tạo ra. Doanh nghiệp không trả lương cho những gì bạn Biết (Kiến thức/Bằng cấp), họ trả lương cho những gì bạn Đóng góp vào mục tiêu chung (Doanh thu, vận hành, văn hóa).

Ở trường học, giỏi là "Nhất lớp, Nhất trường". Ở doanh nghiệp, không có ai là "giỏi nhất quốc gia", chỉ có người tạo ra tác động lớn nhất trong một giai đoạn cụ thể.

2. Công thức của người Giỏi: Giá trị và Bối cảnh

Dưới góc nhìn thực tế, năng lực của một nhân sự không phải là một hằng số bất biến. Tôi xin đưa ra công thức định lượng chữ "Giỏi" như sau:

Giỏi = Giá trị tạo ra / Bối cảnh (Context)

Công thức này khẳng định một chân lý: Không có nhân sự "Giỏi" vạn năng, chỉ có nhân sự "Phù hợp".

Cùng một con người đó:

  • Đặt đúng bối cảnh: Họ phát huy tối đa sở trường, trở thành nhân tố xuất sắc. (Ví dụ: Một người xông xáo, phá cách được đặt vào vị trí Sales thời kỳ Startup cần chiếm lĩnh thị trường).

  • Đặt sai bối cảnh: Họ trở nên mờ nhạt, thậm chí bị coi là yếu kém. (Ví dụ: Vẫn người xông xáo đó, nhưng đặt vào vị trí Kiểm soát chất lượng cần sự tỉ mỉ, tuân thủ quy trình).

Vậy nên, sự "giỏi" hay "dở" là kết quả của sự tương tác giữa Năng lực cá nhân và Bối cảnh tổ chức, chứ không phải là thuộc tính cố định của con người.

3. Chẩn đoán: Vì sao bạn nỗ lực nhưng vẫn "Chưa Giỏi"?

Hiểu được tính tương đối này giúp chúng ta có cái nhìn khách quan và bao dung hơn về sự thất bại. Khi bạn (hoặc nhân viên của bạn) chưa tạo ra kết quả tốt, thay vì vội vàng kết luận "kém cỏi", hãy phân tích theo 3 trường hợp:

  1. Chưa giỏi do thiếu Kỹ năng: Bạn ở đúng chỗ nhưng năng lực thực thi chưa tới. -> Giải pháp: Cần học hỏi, đào tạo và rèn luyện (Training).

  2. Chưa giỏi do sai Vị trí: Bạn có năng lực nhưng bị giao việc không đúng sở trường (bắt cá leo cây). -> Vấn đề này thuộc về quản trị và phân công.

  3. Chưa giỏi do sai Môi trường: Hệ giá trị và phong cách làm việc của bạn không khớp với văn hóa tổ chức. -> Giải pháp: Cần dũng cảm thay đổi bối cảnh (nhảy việc hoặc thuyên chuyển).

Phân biệt được 3 điều này giúp chúng ta không tự phủ nhận chính mình, và giúp lãnh đạo không lãng phí tài nguyên con người.

4. "Làm nhiều" không có nghĩa là "Làm giỏi"

Một ngộ nhận tai hại khác trong công việc là đánh đồng sự bận rộn (Input) với hiệu quả (Outcome). Một người làm việc 12 tiếng/ngày, đầu tắt mặt tối nhưng không giải quyết được vấn đề cốt lõi thì không thể gọi là giỏi.

Trong tư duy quản trị hiện đại:

  • Người chăm chỉ: Hoàn thành danh sách việc được giao (To-do list).

  • Người giỏi: Tập trung vào những việc tạo ra tác động lớn nhất (High Impact).

Giá trị nằm ở kết quả cuối cùng, không nằm ở số giờ bạn ngồi tại văn phòng.

5. Bài học cốt lõi: 3 sự chuyển dịch để trưởng thành

Để thật sự bứt phá trong sự nghiệp, chúng ta cần thực hiện 3 cuộc chuyển dịch tư duy quan trọng:

  • Từ tư duy Sở hữu (Having) sang tư duy Đóng góp (Giving): Đừng tự hào vì bạn có bằng cấp gì. Hãy tự hào vì bạn đã giúp tổ chức giải quyết được vấn đề gì. Kiến thức là tài sản tĩnh, Giá trị là dòng tiền động.

  • Từ tư duy Cố định sang tư duy Thích nghi: Đừng nghĩ "Tôi là người giỏi/dở". Hãy nghĩ: "Tôi là người có thể giải quyết vấn đề A trong bối cảnh B". Khả năng Unlearn (bỏ cái cũ) để khớp với bối cảnh quan trọng hơn nhiều so với vốn kiến thức cũ kỹ.

  • Từ sự "Cố chấp" sang sự "Lựa chọn": Nếu bạn là một con cá, đừng cố tập leo cây để chứng minh sự nỗ lực. Sự thông minh nằm ở chỗ biết dũng cảm rời bỏ những môi trường không thuộc về mình để tìm đến nơi mình có thể tỏa sáng. Đứng đúng chỗ cũng là một loại tài năng.

Lời kết

Khi bước ra thương trường, câu hỏi quan trọng nhất không còn là câu hỏi hướng vào cái tôi: "Tôi có giỏi hay không?". Mà phải là câu hỏi hướng vào thực tế: "Trong bối cảnh này, tôi đang tạo ra giá trị gì?".

Chữ "Giỏi" không phải là một đích đến để chúng ta nghỉ ngơi trên chiến thắng, cũng không phải là một bản án để chúng ta dằn vặt khi thất bại. Nó chỉ đơn giản là một tín hiệu phản hồi của cuộc sống, nhắc nhở chúng ta rằng:

"Bạn đã đặt mình vào đúng chỗ để trở nên hữu dụng hay chưa?"

Read More

Tư duy Jobs To Be Done trong Kinh doanh

Leave a Comment

 Trong 10 năm quan sát và vận hành kinh doanh, tôi nhận thấy một "triệu chứng" rất phổ biến mà nhiều doanh nghiệp (đặc biệt là SME và Startup) thường mắc phải: Chúng ta quá yêu giải pháp của mình mà quên mất vấn đề của khách hàng.

Chúng ta thao thao bất tuyệt về tính năng sản phẩm, về quy trình dịch vụ, về công nghệ 4.0. Nhưng sự thật phũ phàng là: Khách hàng không quan tâm đến sản phẩm của bạn. Họ chỉ quan tâm đến sự tiến bộ của chính họ.

Giáo sư Theodore Levitt từng có một câu nói kinh điển: "Người ta không muốn mua một cái máy khoan 1/4 inch. Họ muốn một cái lỗ 1/4 inch".

Đây chính là cốt lõi của tư duy Jobs To Be Done (Việc cần hoàn thành).

1. Khách hàng thực sự đang "thuê" sản phẩm để làm gì?

Trong tư duy quản trị cũ, chúng ta phân khúc khách hàng theo độ tuổi, giới tính, thu nhập (Nhân khẩu học). Nhưng trong tư duy hiện đại, chúng ta cần phân khúc theo "Nỗi đau" (Pain points) và "Kết quả mong muốn" (Desired Outcome).

Hãy nhìn nhận sản phẩm/dịch vụ như một "liều thuốc". Khách hàng chỉ "mua thuốc" khi họ muốn giải quyết một vấn đề cụ thể để chuyển từ trạng thái "Bình thường/Có vấn đề" sang trạng thái "Tốt hơn".

Cái "Jobs" mà khách hàng cần giải quyết luôn tồn tại ở 3 tầng sâu:

  1. Tầng Chức năng (Functional Job): Giải quyết vấn đề vật lý, logic. (Ví dụ: Cần ăn để no, cần xe để đi).

  2. Tầng Cảm xúc (Emotional Job): Giải quyết cảm giác cá nhân. (Ví dụ: Cần sự an tâm, cần giảm bớt cảm giác tội lỗi, cần sự tự tin).

  3. Tầng Xã hội (Social Job): Giải quyết cách người khác nhìn nhận về mình. (Ví dụ: Muốn được nhìn nhận là người thành đạt, người con hiếu thảo, hay người có gu).

Một doanh nghiệp giỏi là doanh nghiệp không chỉ bán "cái khoan" (Chức năng) mà bán "cảm giác tự hào khi tự tay sửa nhà cho vợ con" (Cảm xúc & Xã hội).

2. Công thức "Kê đơn": Tuyên ngôn giá trị (XYZ Statement)

Nếu xem thị trường là một hệ thống phức hợp, thì để định vị bản thân sắc bén trong hệ thống đó, bạn không thể nói chung chung. Bạn cần một Tuyên ngôn giá trị rõ ràng.

Tôi thường sử dụng công thức XYZ để tự vấn lại mô hình kinh doanh của chính mình:

"Tôi giúp [Nhóm khách hàng X] giải quyết [Vấn đề/Nỗi đau Y] bằng [Giải pháp/Thế mạnh Z]."

Tại sao công thức này quan trọng?

  • Sự tập trung (Focus): Nó buộc bạn phải chọn một nhóm người và một nỗi đau lớn nhất. Bạn không thể chữa "bách bệnh" cho "bá tánh".

  • Tính hệ thống (System Thinking): Nó cho thấy mối quan hệ nhân quả rõ ràng: Input (Khách hàng + Vấn đề) -> Process (Giải pháp của bạn) -> Output (Giá trị nhận được).

3. Lời kết: Đừng bán hàng, hãy giải quyết vấn đề

Kinh doanh, suy cho cùng, cũng giống như nghề Y. Trước khi "kê đơn" (bán sản phẩm), bạn phải "chẩn đoán" (thấu hiểu Jobs To Be Done) thật chính xác.

Nếu bạn chẩn đoán sai, thì "thuốc" (sản phẩm) dù có tốt đến mấy, công nghệ có hiện đại đến đâu, cũng trở thành vô nghĩa, thậm chí là "độc dược" đối với nguồn lực của doanh nghiệp.

Hãy thử dừng lại và tự hỏi: Khách hàng của tôi đang thực sự muốn trở thành phiên bản nào tốt hơn của chính họ?

Đó là lúc bạn tìm ra chìa khóa của tăng trưởng bền vững.

Read More

Hệ phức hợp (Complex Systems)

Leave a Comment

HỆ PHỨC HỢP

Hệ phức hợp là tập hợp các thành phần (agents) tương tác với nhau theo những cách phi tuyến tính, tạo ra các hành vi/thuộc tính mới ở cấp độ toàn thể mà không thể dự đoán (tính trội sinh) một thành phần riêng lẻ.

Ví dụ cơ bản: Một đàn kiến không có "lãnh đạo trung ương" nhưng vẫn tạo ra các hành vi tập thể phức tạp như xây dựng tổ hoặc tìm đường ngắn nhất đến nguồn thức ăn, nhờ tương tác địa phương giữa các cá thể.

4 tính chất cốt lõi của Hệ phức hợp:

1. Tính trội sinh (Emergence):

Hệ thống tạo ra hành vi/thuộc tính mới mà các thành phần riêng lẻ không có (Ví dụ: Sự sống, ý thức).

2. Tương tác phi tuyến tính:

Đầu ra (output) không tỷ lệ thuận với đầu vào (input). Một thay đổi nhỏ có thể gây ra hiệu ứng lớn.

3. Tự tổ chức

Hệ thống có khả năng tự sắp xếp trật tự mà không cần một "nhạc trưởng" hay mệnh lệnh trung tâm.

4. Vòng phản hồi

Hệ thống luôn tự điều chỉnh thông qua:

- Loop tăng cường

- Loop cân bằng

5. Thích nghi và tiến hóa

 Hệ thống không cố định mà liên tục học hỏi và thay đổi cấu trúc để tồn tại với môi trường.

TƯ DUY PHỨC HỢP

Tư duy phức hợp (Complex Thinking) là một bước chuyển hóa quan trọng từ cách nhìn thế giới cơ học, tuyến tính (nguyên nhân A -> kết quả B) sang cách nhìn hệ thống, phi tuyến và đa chiều (theo lý thuyết về Hệ thống phức hợp)

1. Bản chất cốt lõi của Tư duy phức hợp

"Phức hợp" (Complex) bắt nguồn từ chữ Latin complexus, nghĩa là "được dệt lại cùng nhau". Tư duy phức hợp không phải là tư duy về những thứ "rắc rối" (complicated), mà là tư duy về sự liên kết. Khác với tư duy giản lược (chia nhỏ vấn đề để giải quyết), tư duy phức hợp chấp nhận sự tồn tại của những mâu thuẫn, sự không chắc chắn và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố.

2. 3 Nguyên tắc nền tảng (Theo Edgar Morin)

Để thực hành tư duy này, bạn cần nắm vững 3 nguyên tắc trụ cột:

- Nguyên tắc Đối thoại (The Dialogic Principle):

Nội dung: Hai yếu tố đối lập nhau nhưng lại không thể tách rời và cùng tồn tại để duy trì hệ thống.

Ví dụ: Trật tự và Hỗn loạn. Một doanh nghiệp cần quy trình (trật tự) để vận hành, nhưng cần sự phá cách (hỗn loạn) để sáng tạo. Hai thứ này phải cùng tồn tại.

- Nguyên tắc Đệ quy tổ chức (The Organizational Recursion Principle):

Nội dung: Nguyên nhân sinh ra kết quả, nhưng kết quả lại quay ngược lại tác động hoặc sinh ra nguyên nhân. Không có điểm bắt đầu hay kết thúc tuyệt đối.

Ví dụ: Xã hội tạo ra con người, nhưng con người cũng tạo ra xã hội.

- Nguyên tắc Toàn ảnh (The Hologrammatic Principle):

Nội dung: Bộ phận nằm trong toàn thể, nhưng toàn thể cũng nằm trong bộ phận.

Ví dụ: Một tế bào chứa toàn bộ mã gen của cơ thể. Tương tự, một nhân viên không chỉ là một bộ phận, họ mang trong mình văn hóa của cả công ty.

3. Các đặc tính quan trọng cần lưu ý

- Tính Đột sinh (Emergence): Tổng thể lớn hơn tổng các bộ phận cộng lại. Khi các thành phần tương tác, chúng tạo ra những tính chất mới mà từng thành phần riêng lẻ không có (ví dụ: Từng tế bào não không có ý thức, nhưng cả bộ não thì có ý thức).

Phi tuyến tính (Non-linearity): Một tác động nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn (Hiệu ứng cánh bướm), và ngược lại, nỗ lực lớn chưa chắc tạo ra kết quả lớn nếu không đúng điểm đòn bẩy.

Vòng lặp phản hồi (Feedback Loops):

  • Phản hồi cân bằng (Negative feedback): Giữ hệ thống ổn định (ví dụ: máy điều hòa nhiệt độ).

  • Phản hồi tăng cường (Positive feedback): Thúc đẩy sự thay đổi tăng vọt hoặc sụp đổ nhanh chóng (ví dụ: hiệu ứng lan truyền viral hoặc sự hoảng loạn đám đông).

4. Ứng dụng thực tiễn của Tư duy phức hợp

A. Trong Quản trị Doanh nghiệp & Chiến lược

 - Thay đổi cách hoạch định: Thay vì lập kế hoạch cứng nhắc (A -> B -> C), hãy lập kế hoạch theo kịch bản (Scenario Planning). Chấp nhận rằng môi trường sẽ thay đổi và chiến lược phải là một quá trình "hoa tiêu" liên tục điều chỉnh chứ không phải là một đường thẳng.
- Quản trị nhân sự:
+ Tư duy cũ: Nhân viên là một mắt xích, hỏng thì thay.
+ Tư duy phức hợp: Nhân viên là một thực thể phức tạp (có cảm xúc, gia đình, nỗi sợ). Hiệu suất của họ phụ thuộc vào mối quan hệ của họ với đồng nghiệp và văn hóa công ty. Thay vì chỉ dùng KPI (kiểm soát), hãy dùng văn hóa và mục tiêu chung (định hướng) để tạo ra "tính đột sinh" (sự gắn kết và sáng tạo tập thể).
+ Xử lý khủng hoảng: Khi doanh số giảm, đừng chỉ nhìn vào Sale (tư duy giản lược). Hãy nhìn cả hệ thống: Marketing, Sản phẩm, Dịch vụ khách hàng, Đối thủ, Tâm lý thị trường.

B. Trong Giải quyết vấn đề (Problem Solving)

  • Đối mặt với "Wicked Problems" (Vấn đề hóc búa): Với những vấn đề không có lời giải đúng/sai rõ ràng (như đói nghèo, biến đổi khí hậu, hay văn hóa doanh nghiệp độc hại), tư duy phức hợp khuyên bạn không nên tìm cách "sửa chữa" (fix) ngay lập tức, mà hãy can thiệp (intervene) vào các mối liên hệ để thay đổi hành vi của hệ thống dần dần.

  • Tìm điểm đòn bẩy (Leverage Points): Thay vì tốn sức đẩy cả tảng đá, hãy tìm điểm tựa. Một thay đổi nhỏ trong tư duy người lãnh đạo hoặc luồng thông tin có thể thay đổi cả hệ thống lớn.

C. Trong Giáo dục & Phát triển bản thân

  • Học tập đa ngành: Kiến thức không cô lập. Kinh tế liên quan đến Tâm lý, Tâm lý liên quan đến Sinh học. Tư duy phức hợp khuyến khích việc kết nối các điểm kiến thức rời rạc để tạo ra sự hiểu biết sâu sắc (Deep understanding).

  • Quản lý bản thân: Nhìn nhận sức khỏe, sự nghiệp, và hạnh phúc là một hệ thống liên thông. Bạn không thể hy sinh sức khỏe để lấy sự nghiệp mà mong đợi hạnh phúc bền vững, vì hệ thống cơ thể sẽ phản hồi (bệnh tật) và làm sập đổ sự nghiệp.

Read More

Thầy dạy thư pháp

Leave a Comment

 Gặp lại thầy dạy thư pháp sau 13 năm


Năm 2012, lúc đang học năm 2, tầm thời gian ra Tết, mình ra hồ Hoàn Kiếm dạo chơi thì gặp ông đang viết thư pháp ở đền Bà Kiệu đối diện đền Ngọc Sơn. Sẵn máu thích thú và tò mò về thư pháp (đúng hơn là ham mê về lịch sử và Nho học), thế là mình thử xin vào học và ông cũng đồng ý luôn. 

Bắt đầu học viết các nét, mài mực, chọn bút, chọn giấy,... Cứ buổi nào ko đi học hoặc không lên nhà thuốc (hồi đó mình còn xin thực tập bán thuốc tại nhà thuốc Dược khoa ở ngoài cổng trường Dược) là lại đạp xe ra đền Bà Kiệu với ông. Lâu lâu lại dành tiền gia sư mua ít hoa quả đến 2 ông cháu ăn. Có hôm ông lại dẫn về nhà ông ở Lãn Ông ăn cơm. Mình thấy cu cháu ông còn nhỏ, thế là hỏi xem có cần gia sư không, thế là dạy cho cu cậu môn Toán luôn. Cảm giác hồi đó thời gian gần như khít rìn rịt không có lúc nào rảnh rỗi cả. Học được mấy tháng, bắt đầu viết được vài chữ cơ bản thì nhà có sự cố, thế là phải xin ông nghỉ học. Bẵng 1 thời gian sau, đứa học trò vô tâm này cũng quên mất rằng mình còn có 1 người thầy 80 tuổi dạy mình về thư pháp và đời.

Cách đây mấy tuần, hôm sinh nhật, lại giật mình thấy ông nhắn tin chúc mừng sinh nhật trên Zalo (chắc Zalo đồng bộ danh bạ rồi kết bạn mà mình không để ý). Vậy là gọi ngay cho ông hỏi thăm. Biết rằng ông và bà (vợ thầy) dời từ Lãn Ông về quê Hưng Yên dưỡng lão. Vậy là phi xe qua gặp ông ngay. Rất vui mừng (trộm vía) là năm nay hơn 90 tuổi nhưng ông vẫn khỏe, còn giới thiệu phòng lưu niệm tại gia của ông. Ông vẫn kể được vanh vách lịch sử "làm nghề" và vài học trò của ông. 

Chia tay ông về cũng khá nhiều suy nghĩ. Thời buổi hỗn tạp và hoà tan văn hoá như bây giờ, trở về những giá trị cốt lõi là 1 điều tối quan trọng. Hẹn lịch lúc nào thư thả hơn về đầu óc sẽ học làm nhà Nho để răn dạy con cháu sau.









Read More

Vô thường

Leave a Comment

 Hôm nay, mới ngủ dậy lướt cầm điện thoại thì nhận ngay tin 1 người nổi tiếng trong giới doanh nhân mất do đột quỵ. Mấy hôm trước cũng vừa nghe tin một người anh quen xa xa mất do đột quỵ sau khi tập thể dục. Dù địa vị, tài sản, mối quan hệ của họ tuy khác nhau, nhưng cũng đều chung một kết cục: cái chết.

Mình có học Phật rồi nên cũng hiểu cuộc đời này là vô thường, nghĩa là không có gì cố định, mọi sự việc, hiện tượng đều sẽ biến đổi. Nên gặp những chuyện thế này cũng không đến nỗi phải sốc, chỉ đơn giản là hơi bất ngờ vì những sự vô thường đó đến hơi đột xuất. 

Cảm xúc đầu tiên là nỗi sợ của bản thân đến sự vô thường. Rồi mình, người thân, bạn bè mình cũng sẽ già đi, hoặc cái chết sẽ đến bất cứ lúc nào. Cảm xúc chung của chúng ta là trở nên yêu thương bản thân, yêu thương người thân, bạn bè mình hơn. Vậy thì phải tôn trọng từng phút giây của bản thân, của cha mẹ, vợ con, người thân, bạn bè khác của mình trên thế giới này. 

Điều thứ 2 nghĩ đến là sức khỏe của mình. Sau covid, có cảm giác rằng những cái chết đột ngột dễ đến với con người hơn, ko rõ là do vaccine hay do virus ảnh hưởng. Nhưng dù sao thì vẫn phải cẩn trọng hơn cho sức khỏe bản thân. Ví dụ như anh T đột quỵ có tin là anh vừa nhồi máu cơ tim, phải can thiếp. Đại khái có thể do mỡ máu cao. Đợt gần đây mình khám bị mỡ máu nhẹ, chỉ số tiểu đường, gout cũng cao hơn trung bình chút xíu. Vậy là mình phải dậy duy trì việc chạy bộ ngay lập tức. Trộm vía, càng chạy ra mồ hôi nhiều, mình thấy người thanh thoát hơn. Mấy ngày đầu chạy 5km hơi oải, nhưng sau cũng thấy dễ dàng cực kỳ...

Tóm lại, cần yêu thương bản thân hơn, bằng cách rèn giũa sức khỏe thể chất và tinh thần, để ít nhất là sống lâu hơn, mạnh mẽ hơn trong mọi sự vụ. Trân quý người xung quanh nhiều hơn và phải phấn đấu nhiều hơn để đem lại hạnh phúc cho mọi người. Còn làm như thế nào thì dần dần sẽ nghĩ ra. 


Read More

Tóm tắt sách: Muốn Nên Người - Phạm Cao Tùng

Leave a Comment

    Quyển sách này mình biết từ khá lâu rồi, cũng ko nhớ rõ lắm cơ duyên gì mà mình biết đến nó nhưng mình thấy rõ rằng một quyển sách viết từ những thập niên đầu tiên của thế kỷ 20 cách đây gần 100 năm vẫn còn giữ nguyên giá trị cho đến bây giờ thì thật là đáng quý.

   Nhân tiện ngày hôm nay rảnh, và muốn làm tươi mới động lực cho chặng đường sắp tới nên mình đọc lại. Và giờ thì viết lại một số tóm tắt và suy nghĩ của mình khi đọc xong.


  Đầu tiên, tác giả nói rõ rằng thành công của mỗi người trong xã hội này là trở "nên người". Mục tiêu của giáo dục là nghệ thuật giúp người ta nên người. Nên người có nghĩa là đạt được toàn diện về trí tuệ, thể chất, chí khí, tinh thần và xã hội. Không ai tự dưng nên người cả, tất cả đều do tự phấn đấu, giáo dục mà ra.

Để nên người thì phải có Luật cố gắng, tất cả mọi thứ đều chỉ đạt được khi có sự cố gắng. 

Chí khí (ý chí) là yếu tố quyết định đến sự thành công của mỗi người. Chỉ có người có chí khí mới dũng cảm vượt qua mọi giao lao thử thách, phải hành động thì mới kỳ vọng có thành công. Không quan trọng bạn là ai, xuất phát từ đâu, miễn là lúc nào bạn cũng có ý chí thì ắt sẽ thành công. Tác giả có đưa ra lời khuyên về việc luyện chí. Luyện chí bằng cách tạo những thói quen tốt, bắt đầu từ việc chinh phục những mục tiêu nhỏ và tiến lên dần đều. 

Lập sức khỏe: Mọi thứ bắt đầu từ việc có sức khỏe. Phải có sức khỏe tốt về cả thể chất và tinh thần thì mới làm được những việc lớn lao khác được.

Lập vốn: Tức là chọn 1 cái nghề. Không cần nghĩ gì xa xôi, có 1 cái nghề để có tiền nuôi bản thân, gia đình đã. Tác giả đề cập đề từ Chuyên nghiệp. Nghĩa là khi chọn một nghề phù hợp với mình thì phải đào sâu tìm hiểu nghề đó để mình thật chuyên, phải trở thành người giỏi nhất trong nghề thì mới có cơ may tồn tại trong xã hội đầy cạnh tranh được.

Lập trí: Bên cạnh từ "chuyên nghiệp" thì tác giả nói đến từ "phổ thông". Mỗi người cũng cần trang bị cho mình những kiến thức phổ thông (hiểu rộng) để ứng dụng trong xã hội.

Tác giả có chia sẻ về sự tự học. Tự học là điều kiện tiên quyết vì chỉ nó tự học mới giúp tiếp thu và tiến bộ nhanh. Tự học gồm Đọc sách, Nghe người khác chia sẻ, Quan sát sự vận hành (nhìn) và Suy ngẫm (đào sâu vấn đề). Đọc sách 5 phút nhưng suy ngẫm 1 tiếng. Thà hiểu sâu 1 cuốn sách kỹ càng còn hơn đọc nhiều sách mà ko đọng lại gì. 

Lập đức: Sống có đạo đức, tuân thủ theo pháp luật

Lập gia đình: Chăm lo toàn vẹn cho gia đình.

Lập thân: Phần cuối cùng này mình khá ấn tượng. Mục đích sống của con người là tiến hóa. Xã hội cả triệu năm của con người thực chất không nằm ngoài 2 từ "tiến hóa". Một cách đơn giản là mình hôm nay phải hơn mình của ngày hôm qua, ngày mai phải tốt hơn hôm nay. Nếu không thì sống trên cuộc đời này cũng không có ý nghĩa gì. Đi theo mục đích sống là tiến hóa, thì mỗi người cũng cần có 1 mục đích sống, mỗi người sẽ có 1 cái đích khác nhau (điểm đến). Cần phải chọn cho mình 1 mục đích rõ ràng, phù hợp và cố gắng để đạt nó.

Sống đắc lực: Trong mọi hoàn cảnh, một cách sống để thành công là sống đắc lực.Tức là cách sống sao cho mình sinh lợi nhiều mà tiêu hao ít trong mọi lĩnh vực. Anh làm nghề Y thì ngoài công việc được giao của mình, anh dành thời gian tìm hiểu chuyên sâu để phát triển hơn trong lĩnh vực của mình (chuyên nghiệp) và mở rộng tri thức bản thân ở lĩnh vực khác (phổ thôn), có thời cơ nào đó, anh sẽ có thể tìm được những cơ hội mới mà mình chưa nghĩ đến, đó là sống đắc lực.

---------

Về cơ bản, quyển sách đem lại cho mình 1 số keyword quan trọng để mình suy ngẫm thêm:

- Nên người: Toàn vẹn về Thể chất, tri thức, đạo đức, chí khí, tinh thần, xã hội.

- Giáo dục là nghệ thuật giúp một người trở nên "nên người"

- Luật Cố gắng

- Chí khí luôn là yếu tố quan trọng nhất

- Chuyên nghiệp và Phổ thông

- Tự học: Đọc sách, Nghe, Nhìn, Nghĩ

- Tiến hóa - Mục đích sống

- Sống đắc lực





Read More

Tìm hiểu về Nho giáo (Khổng giáo)

Leave a Comment

NHO GIÁO


- Khái niệm.


- Nguồn gốc của Nho giáo.


- Tôn chỉ của Nho giáo.


- Học thuyết của Nho giáo:


+ Hạ học.


+ Thượng học.


- Triết lý của Nho giáo:


          + Nhân Sinh quan.


          + Vũ Trụ quan.


- Kinh điển.


- Tiểu sử của Đức Khổng Tử.


- Các Chi phái.


- Sự Giáo dục.


- Nho giáo VN qua các triều đại.


- Phần kết.


  


1. Khái niệm


NHO: theo Hán tự, do chữ Nhân và chữ Nhu ghép lại. Nhân là người, Nhu là cần dùng.


Nho là hạng người luôn luôn được cần dùng đến để giúp ích cho nhân quần xã hội biết cách ăn ở sao cho hợp với lòng người và lẽ Trời. Chữ Nhu còn có nghĩa là chờ đợi, tức là người trí thức chờ đợi người ta cần dùng gọi đến thì đem tài sức ra giúp đời.


Như vậy, Nho là những hạng người học thông đạo lý của Thánh Hiền, biết được lẽ Trời Đất và Người, để hướng dẫn người phải ăn ở và cư xử thế nào cho hợp với Đạo Trời, hợp với lòng người. Sách Pháp Ngôn có câu: “Thông Thiên định Địa viết Nho”. Nghĩa là: Người biết rõ cả Thiên văn, Địa lý, thì mới gọi là Nho. Phàm những người Nho học thì chuyên về mặt áp dụng thực tế, chớ không chú trọng nhiều về mặt lý tưởng. Bởi vậy, từ xưa đến nay, họ là những người sẵn sàng nhập thế cuộc, gánh vác việc đời, làm ích nước lợi dân, khác hẳn với những tu sĩ Phật giáo hay Lão giáo, chỉ biết xuất thế, lo tu độc thiện kỳ thân.


GIÁO: Dạy, tôn giáo, một mối đạo.


NHO GIÁO là một tôn giáo hay một học thuyết có hệ thống và có phương pháp, dạy về Nhân đạo, tức là dạy về đạo làm một con người trong gia đình và trong xã hội. Hệ thống của Nho giáo thì theo chủ nghĩa: “Thiên Địa Vạn vật đồng nhất thể”, nghĩa là: Trời Đất và muôn vật đều đồng một thể với nhau. Phương pháp của Nho giáo là phương pháp chứng luận, lấy Thiên lý lưu hành làm căn bản. Như vậy, học thuyết của Nho giáo có 3 điều cốt yếu :


- Về Tín ngưỡng: Luôn luôn tin rằng Thiên Nhân tương dữ, nghĩa là: Trời và Người tương quan với nhau.


- Về Thực hành: Lấy sự thực nghiệm chứng minh làm trọng.


- Về Trí thức: Lấy trực giác làm cái khiếu để soi rọi tìm hiểu sự vật.


Nếu ai đã hiểu tường tận tôn chỉ của Nho giáo thì đều công nhận Nho giáo là một tôn giáo rất cao minh của nhân loại, đã phát huy ra từ xưa tới nay. Tuy rằng người ta đem ra thi hành không được hoàn toàn, và có nhiều người hiểu lầm, song ai đã tâm đắc cái tinh thần ấy thì cũng đạt được một nhân cách quí trọng đặc biệt.


2. Nguồn gốc của Nho giáo


Nho giáo bắt nguồn từ thời thái cổ ở nước Tàu. Thuở đó, vua Phục Hy, là một Thánh Vương đắc đạo, trông thấy được các hiện tượng trong cõi Hư linh. Ngài nhìn thấy Long Mã có bức đồ trên lưng gồm những chấm đen trắng, nổi lên giữa sông Hoàng Hà, mà biết được lẽ Âm Dương, chế ra Tiên Thiên Bát Quái, cắt nghĩa sự biến hóa của Trời Đất để làm nguyên tắc dạy người. Những vạch đơn giản của Bát Quái ấy được xem là đầu mối của văn tự về sau này.


Vua Phục Hy lại còn dạy dân nuôi súc vật để sai khiến, làm lưới để đánh cá, nuôi tằm lấy tơ làm quần áo, chế đàn cầm đàn sắt, dạy dân lễ nghĩa, phép cưới vợ gả chồng (dùng một đôi da thú làm lễ, vì ở thời kỳ ngư lạp, da thú là quí), từ đó mới có danh từ gia tộc. Sau, đến đời vua Hoàng Đế (Hiên Viên Huỳnh Đế), mới chế ra áo mão, và sai Ông Thương Hiệt chế ra chữ viết.


Đó là khởi thủy của Nho giáo, thành hình do thực tế kết hợp với huyền lý của Trời Đất. Nho giáo lấy đạo Trời làm khuôn mẫu, dạy người thuận theo lẽ Trời, còn nghịch với Trời thì phải chết. Nho giáo đã giúp nước Tàu thời Thượng cổ được hòa bình, dân chúng trên thuận dưới hòa, tạo ra một nền luân lý có căn bản vững chắc. Tiếp theo đến đời nhà Châu, vua Văn Vương và con của Ngài là Châu Công Đán, tiếp tục khuếch trương Nho giáo, diễn giải Kinh Dịch do Phục Hy truyền lại, hệ thống hóa lễ nghi và sự tế tự.


Vào cuối thời nhà Châu, đời vua Linh Vương, năm 551 trước Tây lịch, có Đức Khổng Tử ra đời. Đức Khổng Tử chỉnh đốn và san định kinh sách, phục hưng Nho giáo, tạo thành một giáo thuyết có hệ thống chặt chẽ, xứng đáng đứng ngang hàng với Lão giáo và Phật giáo. Đức Khổng Tử được xem là Giáo Chủ Nho giáo.


Đạo Nho, kể từ khi Đức Khổng Tử phục hưng, nối tiếp về sau được các vị Thánh nhân như Tử Tư, Mạnh Tử, phát huy đến độ rực rỡ, rồi sau đó dần dần suy tàn theo thời gian, vì không có bậc tài giỏi nối tiếp xiển dương, cuối cùng trở thành một môn học từ chương dành cho sĩ tử leo lên đường hoạn lộ. Cái tinh túy của Nho giáo đã bị vùi lấp và Nho giáo được sử dụng một cách lệch lạc theo ý riêng của kẻ phàm trần.




3. Tôn chỉ của Nho giáo


Tôn chỉ của Nho giáo gồm:


- Thiên Địa Vạn vật đồng nhất thể.


- Trung Dung.


3.1. Thiên Địa Vạn vật đồng nhất thể


Theo quan niệm của Nho giáo thì Con người sinh ra đã bẩm thụ cái Lý và cái Khí của Trời Đất, tức là cùng với Trời Đất có thể tương liên tương cảm và tương ứng nhau được. Sự tương cảm ấy lúc nào cũng có, nhưng khi ta để cho lòng tư dục dấy lên mạnh mẽ, chỉ biết tính toán để làm lợi riêng cho mình thì cái tinh thần bị rối loạn đi, cái trực giác trở nên ám muội, nên cái cảm ứng ta không biết được.


Nhưng nếu ta biết đè nén lòng tư dục, giữ cho lúc nào cũng có thái độ điều hòa, thì trực giác trở nên mẫn huệ, biết được các điều sâu xa bí ẩn, tức là tương cảm được với Trời. Trời sinh ra con người và vạn vật, nên Trời có gì thì con người có nấy, nên gọi Trời là Đại Thiên Địa, và con người là Tiểu Thiên Địa. Trời và người đồng thể nên tương liên tương cảm với nhau là điều dĩ nhiên.


3.2. Trung Dung


Trung là không lệch về phía nào, Dung là không thay đổi. Trung là đường chính trong thiên hạ, Dung là nhất định trong thiên hạ. Vậy, Trung Dung là không lệch về phía nào, luôn luôn giữ thái độ dung hòa, không thái quá, cũng không bật cập, trong quan hệ đối với người hay xử lý các việc.


Vũ trụ và vạn vật luôn luôn biến hóa theo lẽ điều hòa và tương đối, lưu hành mãi mãi không lúc nào ngừng nghỉ. Thiên đạo đã không cố định thì việc đời có gì là cố định? Vậy ta cứ tùy thời mà hành động, miễn sao giữ được sự điều hòa và trung chính. Làm việc gì cũng phải lấy Trung Dung làm căn bản, tức là không thái quá, cũng không bất cập, luôn luôn thích hợp với Đạo Trung hòa của Trời Đất.


Đức Khổng Tử đem cái tôn chỉ ấy lập thành một Nhân sinh triết học, tức là một nền luân lý rất hòa nhã, êm ái, làm cho người ta sống thư thái vui vẻ, không buồn bã lo sợ. Những điều: Hiếu, Nghĩa, Trung, Tín, cũng đều do đó mà ra cả.


4. Học thuyết của Nho giáo


Học thuyết của Nho giáo tóm gọn trong 3 điều sau đây:


- Sự biến hóa của vũ trụ quan hệ đến vận mạng của nhân loại.


- Luân thường đạo lý trong đời sống xã hội.


- Lễ Nhạc trong việc tế Trời Đất, Quỉ Thần và Tổ Tiên.


Đó là những điều căn bản xác định Nhân sinh quan và Vũ trụ quan của một nền tôn giáo. Do đó, ta có thể nói rằng, trước thời Đức Khổng Tử, chỉ là Nho học, nhưng sau thời Đức Khổng Tử, Nho học được Ngài hoàn chỉnh, trở thành một tôn giáo hẳn hoi, gọi là Nho giáo, giống như Phật giáo, Lão giáo, hay Thiên Chúa Giáo.


Đứng về phương diện tôn giáo, học thuyết của Nho giáo được chia làm 2 phần rõ rệt:


- Hạ học.


- Thượng học.


4.1. Hạ học


Hạ học là cái học thuộc về Hạ thừa, làm căn bản cho Thượng thừa, là cái học cụ thể về những điều quan hệ đến cuộc sống của con người một cách thiết thực. Chủ yếu Hạ học là dạy về Nhân đạo. Không có một nền tôn giáo nào dạy về Nhân đạo một cách kỹ lưỡng và sâu sắc bằng Nho giáo. Sau đây là một số điểm chính:


- Quân tử, Tiểu nhân.


- Tu thân.


- Công bình, Bác ái.


- Tam Cương, Ngũ Thường, Tam Tòng, Tứ Đức.


- Lễ Nhạc.


- Chính danh định phận.


4.1.1. Quân tử - Tiểu nhân


Nho giáo chia những người trong xã hội làm 2 hạng: Quân tử và Tiểu nhân.


- Quân tử là người có đức hạnh hoàn toàn, nhân phẩm cao quí, chăm lo Đạo Thánh Hiền để sửa mình, dẫu nghèo khó cũng không làm điều trái đạo.                                             


- Tiểu nhân thì hoàn toàn trái ngược, kẻ tiểu nhân có chí khí hèn hạ, tham danh cầu lợi, miệng nói nhân nghĩa mà trong lòng tính chuyện bất nhân, dù giàu có nhưng tinh thần vẫn đê tiện.


Người Quân tử bao giờ cũng tòng Thiên lý, cho nên tâm tính quang minh, thích làm việc nghĩa, càng ngày càng cao thượng; kẻ Tiểu nhân bao giờ cũng theo nhân dục, chí khí thấp thỏi, nên luôn luôn bị vật dục khiến sai, chỉ biết cái lợi riêng cho mình, càng ngày càng thêm hèn hạ.


Quân tử thì trung dung vì hiểu được cái thấp cái cao, Tiểu nhân thì phản trung dung vì chỉ biết tư lợi. Quân tử chỉ cầu ở mình, nên cái đức càng ngày càng sáng thêm; Tiểu nhân thì mong cầu ở người, nên cái lòng dục càng lúc càng buông xổng thêm ra. Học làm Quân tử thì phải thành thật, không bao giờ tự dối mình mà làm hại cái biết của mình.


Muốn học cho đạt cái đạo của người Quân tử thì phải theo đúng như lời Đức Khổng Tử dạy: “Dốc lòng tin, ham sự học, giữ cho vững, dẫu chết cũng không thay đổi, làm cho cái Đạo hay hơn lên. Không vào nước đã nguy, không ở nước có loạn. Đời có Đạo thì ra làm mọi việc, đời không Đạo thì ẩn mà sửa mình. Nước có Đạo mà mình nghèo và hèn là xấu hổ; nước không Đạo mà mình giàu và sang là xấu hổ.”


4.1.2. Tu thân


Người Quân tử cần phải học hỏi luôn luôn để biết mà sửa mình. Muốn sửa mình (Tu thân), trước hết phải giữ cái Tâm cho chính, cái Ý cho thành, rồi mới Cách Vật, Trí Tri được. Do đó, Nho giáo đưa ra Bát Điều Mục, tức là 8 bước thực hành theo thứ tự sau đây:


- Cách vật: Cách ly sự vật để quan sát cho rõ ràng.


- Trí tri: Nghiên cứu để biết tận gốc rễ của sự vật.


- Thành ý: Rèn luyện ý chí thành thật dũng mãnh.


- Chính tâm: Thanh lọc tâm hồn thoát khỏi sự ô nhiễm của vật dục.


- Tu thân: Sửa đổi những điều sai lầm của mình.


- Tề gia: Sắp đặt các việc gia đình cho đúng phép.


- Trị quốc: Cai trị dân theo đường lối chân chính.


- Bình Thiên hạ: Đem lại thanh bình và hạnh phúc cho toàn dân.


4.1.3. Tam Cương - Ngũ Thường - Tam Tòng - Tứ Đức


Đức Khổng Tử dạy về Nhân đạo :


+ Nam thì giữ Tam Cương và Ngũ Thường.


+ Nữ thì giữ Tam Tòng và Tứ Đức.


- Tam Cương: Ba Giềng mối gồm: Quân thần cương, Phụ tử cương, Phu thê cương.


+ Quân thần cương: Quan hệ vua tôi, tức là Trung: Trung với nước, trung với dân. Không nên quan niệm hẹp hòi là trung với một cá nhân ông vua hay một dòng họ vua, vì đó là ngu trung. Chỉ trung với vua khi nào gặp được vị vua sáng suốt (Quân minh thần trung), chúa Thánh tôi hiền.


+ Phụ tử cương: Quan hệ cha con, cha mẹ phải hiền, hết dạ thương con và con phải hiếu thảo với cha mẹ.


+ Phu thê cương: Quan hệ vợ chồng. Nghĩa là: xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử. Người phụ nữ khi đi lấy chồng thì phụng sự chồng, khi chồng chết thì ở vậy nuôi con mới là người tiết hạnh.


- Ngũ Thường: Năm điều thường có: Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín.


+ Nhân: Lòng thương người mến vật.


+ Nghĩa: Việc đối xử theo lẽ phải, biết đền ơn đáp nghĩa đối với người và vật.


+ Lễ: Thể hiện sự tôn kính và trật tự trong ý nghĩ, lời nói và việc làm.


+ Trí: Sự hiểu biết sáng suốt, phân biệt phải quấy.


+ Tín: Không gian dối, gạt gẫm.


- Tam Tòng: Ba điều phải theo của người phụ nữ: Tại gia tòng phụ, Xuất giá tòng phu, Phu tử tòng tử.


+ Tại gia tòng phụ: Ở nhà thì nghe theo lời của cha mẹ.


+ Xuất giá tòng phu: Có chồng thì phải tòng theo chồng.


+ Phu tử tòng tử: Chồng chết thì ở vậy nuôi con cho nên người, không nên tái giá.


- Tứ Đức: Bốn Đức của người phụ nữ: Công, Dung, Ngôn, Hạnh.


+ Công: Chăm lo làm công việc gia đình.


+ Dung: Chăm sóc thân thể cho tốt đẹp, sạch sẽ.


+ Ngôn: Lời nói dịu dàng, đoan chính.


+ Hạnh: Ngay thẳng, nhân ái trong mọi việc.


4.1.4. Công bằng - Bác ái


Người ta sinh ra ở đời, ai cũng bẩm thụ cái Lý và Khí của Trời Đất như nhau, nên đều chịu mệnh Trời như nhau. Như vậy, mọi người đều bình đẳng và là anh em với nhau. Một hôm, Tử Cống hỏi Đức Khổng Tử: Có lời nào khả dĩ thi hành được chung thân không? Đức Khổng Tử đáp: Kỳ thứ hồ! Kỷ sở bất dục vật thi ư nhân. (Chữ Thứ chăng! Điều gì mình không muốn thì đừng làm cho người.) Đó là Công bình và Bác ái. Nó nằm trong cái Đạo Nhất Quán của Đức Khổng Tử: Đạo Nhân.


4.1.5. Lễ Nhạc


- Lễ


Nho giáo dùng Lễ cốt để tạo thành một tập quán Lễ Nghĩa, khiến cho người ta làm điều lành điều phải một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ. Dùng Lễ có cái hay là ngăn cản những việc xấu không cho xảy ra, còn dùng pháp luật là để trị những cái xấu đã xảy ra. Do đó, Thánh nhân trọng Lễ chớ không trọng Hình phạt.


Chữ Lễ, trước tiên dùng với ý nghĩa là các hình thức cúng tế cầu Thần linh ban phước và cúng tế Tổ tiên. Sau đó, chữ Lễ được dùng rộng ra bao gồm những phép tắc phù hợp với phong tục và tập quán của dân chúng trong việc Quan, Hôn, Tang, Tế. Sau nữa, chữ Lễ còn có nghĩa thật rộng, gồm cả cái quyền bính của vua và cách tiết chế các hành vi của dân chúng cho thích hợp với cái lẽ tự nhiên của Trời Đất. Cho nên Kinh Lễ của Nho giáo nói rằng: “Lễ giả, Thiên chi tự.” Nghĩa là: Lễ là cái trật tự của Trời. Do đó, Nho giáo rất chú trọng về Lễ, và dùng Lễ vào 4 mục đích :


+ Dùng Lễ để hàm dưỡng tính tình của con người


Dùng Lễ để tạo thành một không khí đạo đức trang nghiêm, dần dần biến thành một tập quán tốt, khiến người ta làm điều phải điều lành một cách tự nhiên mà không biết. Vậy nhờ Lễ mà con người được khơi dậy những tình cảm tốt đẹp cao thượng.


+ Dùng Lễ để giữ thích hợp với đạo Trung Dung


Không cho thái quá, mà cũng không cho bất cập. Nhờ vậy, thể xác và tinh thần của con người được quân bình, hành động lúc nào cũng được sáng suốt và chừng mực. Đức Khổng Tử bảo thầy Nhan Uyên (Nhan Hồi) là người đã hiểu rõ đạo Nhân hơn người là vì do Lễ. “Phi Lễ vật thị, phi Lễ vật thính, phi Lễ vật ngôn, phi Lễ vật động.” Nghĩa là : Không phải Lễ thì chớ nhìn, không phải Lễ thì chớ nghe, không phải Lễ thì đừng nói, không phải Lễ thì chớ làm.


+ Dùng Lễ để định lẽ phải trái, tình thân sơ, và trật tự trên dưới phân minh                                                     


Nhờ Lễ mà phân biệt được kẻ thân người sơ, kẻ nhỏ người lớn, vì Lễ qui định sự đối xử khác nhau một cách rõ rệt. Do đó không còn chỗ hiềm nghi, định rõ lẽ phải trái. Nhờ Lễ mà định được cái Chính danh. Có Chính danh mới định cái phận cho thích hợp. Do đó mà có tôn ti trật tự, phép tắc luân lý, từ gia đình đến xã hội, tạo nên một xã hội trật tự thái bình.


+ Dùng Lễ để tiết chế lòng dục                             


Dục vọng của con người thì không cùng và lúc nào cũng đòi hỏi để được thỏa mãn. Nếu không dùng Lễ để chế giảm, tất dục vọng sẽ làm con người hư hỏng. Dùng Lễ để chế giảm mà còn hướng dẫn dục vọng vào con đường cao thượng nữa. Lễ và Pháp luật đều có mục đích ngăn chặn sự hư hỏng và tội lỗi của con người. Nhưng Lễ có ưu điểm là nó có thể ngăn cản được những việc chưa xảy ra; còn dùng pháp luật là để trừng trị những việc tội lỗi đã xảy ra rồi. Pháp luật, tuy phải đặt ra, nhưng dùng sự giáo hóa về lễ mà ngăn ngừa sự phạm tội thì mới ưu việt.


Tóm lại, chữ Lễ trong nghĩa rộng có bao hàm tính chất pháp luật. Nhưng Lễ chú trọng về mặt giáo hóa và ngăn ngừa sự hư hỏng; còn luật pháp thì chú trọng sự trừng phạt những điều hư hỏng và phạm tội. Lễ thì dạy người ta nên làm điều gì, không nên làm điều gì, và tại sao như thế. Còn pháp luật thì cấm không cho làm việc này việc nọ, mà hễ vi phạm thì bị trừng phạt. Người làm trái Lễ thì bị chê cười, có tính cách trừng phạt về phương diện tinh thần; người làm trái pháp luật thì bị trừng phạt về thể xác.


- Nhạc


Nhạc là sự hòa hợp các thứ âm thanh mà tạo thành, thể hiện sự rung cảm của lòng người đứng trước ngoại vật. Hay nói khác đi, chính sự rung động trong lòng người mới tạo thành tiếng nhạc. Nhạc có thế lực quan trọng nên bậc Đế vương thời xưa như vua Thuấn dùng Nhạc để cảm hóa dân chúng, khiến dân trở nên lương thiện. Sách Nhạc có viết rằng: “Nhạc là cái vui của Thánh nhân, mà có thể khiến cho lòng dân trở nên tốt lành, có thể cảm lòng người rất sâu và làm phong tục dời đổi được. Cho nên Tiên vương mới đặt ra việc dạy Nhạc.”


Nhạc cũng phải giữ cái đạo Trung Dung, dẫu vui cách mấy cũng không làm mất cái chính, mà buồn cách mấy cũng không làm mất cái hòa. Như thế, Nhạc mới có thể điều hòa được cái tính tình của con người.


4.3.3. Sự phối hợp của NHẠC và LỄ                            


Nhạc và Lễ đều có cái chủ đích chung là sửa đổi tâm tính con người cho ngay chính, bồi dưỡng tình cảm cho thuần hậu, nhưng mỗi bên có cách thức riêng biệt. Lễ cốt ở sự cung kính để giữ cho trật tự phân minh, Nhạc cốt ở sự điều hòa khiến cho tâm tính được tao nhã. Vậy nên có Lễ phải có Nhạc, có Nhạc phải có Lễ, để cho cái này bổ khuyết cho cái kia thì mới tạo được sự điều hòa tốt đẹp và một trật tự ổn định trong xã hội. Nhưng Đức Khổng Tử lại nói: “Nhân nhi bất nhân như Lễ hà? Nhân nhi bất nhân như Nhạc hà? “Nghĩa là: Người mà không nhân đức thì làm sao dùng Lễ được? Người mà không nhân đức thì làm sao dùng Nhạc được?


Đức Khổng Tử còn chủ trương không nghiêng về bên Lễ, cũng không nghiêng về bên Nhạc: “Nhạc thắng hóa bừa bãi, Lễ thắng hóa chia lìa. Khiến thích hợp tính tình, phục sức và dung mạo là công việc của Lễ Nhạc”. Lễ Nhạc có địa vị rất trọng yếu trong đạo trị nước và đặt ngang hàng với Hành chính và Hình pháp. “ Lễ để chỉ đạo ý chí, Nhạc để điều hòa thanh âm, Hành chính để thống nhất hành động, Hình pháp để ngăn ngừa tội ác. Lễ, Nhạc, Hành chính, Hình pháp, có mục đích cuối cùng là một, tức là thống nhất lòng dân để thực hiện một nền thạnh trị.”


Ý của Đức Khổng Tử và các bậc Thánh xưa dùng Lễ Nhạc cao siêu như thế, nhưng lần lần, từ đời nọ truyền qua đời kia, Nhạc và Lễ biến đổi theo tình đời và trở nên sai hết. Lễ thì biến ra thêm phiền toái mà không giữ được sự Kính làm gốc, Nhạc thì biến ra đủ thứ đủ loại mà không giữ được sự Hòa làm gốc. Con người không được Nhạc và Lễ hướng dẫn và kềm chế nên đã bị dục vọng vật chất lôi cuốn đến chỗ thấp hèn, đang tiến vào hố sâu vực thẳm.


4.1.6. Chính danh Định phận


“Danh bất chính tắc ngôn bất thuận, ngôn bất thuận tắc sự bất thành.” Nghĩa là: Danh không chính đáng thì lời nói không xuôi, lời nói không xuôi thì việc không thành. Danh đã chính thì việc gì cũng có nghĩa lý rõ ràng của việc ấy, những điều tà thuyết không che khuất được chân lý. Danh và Phận đã được định rõ thì mỗi người đều có địa vị và bổn phận chính đáng của mình, trật tự phân minh.


 4.2. Thượng học


Thượng học thuộc về Đại thừa hay Thượng thừa, Là quan niệm về thế giới quan của Nho giáo, rất uyên áo cao viễn mà Đức Khổng Tử có nhiều điều nói rõ trong Kinh Dịch (sách căn bản về triết Lý của Nho giáo) và trong sách Trung Dung (sách Triết học bàn về Thiên đạo và Nhân đạo rất sâu xa).


Sau đây là một số điểm tiêu biểu:


- Thái cực và sự biến hóa của Thiên lý.


- Thiên mệnh.


- Quỉ Thần.


- Hồn phách.


- Đạo của Đức Khổng Tử.


4.2.1. Thái cực và sự biến hóa của Thiên lý


Quan điểm của Nho giáo về thế giới quan (sự hình thành vũ trụ và vạn vật) được diễn tả như sau: Khởi đầu của Vũ trụ là một khối mờ mịt hỗn độn. Trong cái Hỗn độn ấy có một cái Lý rất linh diệu cương kiện gọi là Thái Cực. Song Thái Cực huyền bí vô cùng, ta không thể biết rõ được, nhưng khi xem xét sự biến hóa của vạn vật thì ta có thể đoán biết được cái động và tịnh của Thái Cực. Động là Dương, tịnh là Âm. Dương lên đến cực độ lại biến ra Âm; Âm lên đến cực độ lại biến ra Dương. Hai cái Âm Dương ấy cứ xoay chuyển tương đối, điều hòa nhau mà biến hóa sinh ra Trời Đất và vạn vật.


Đó là điểm cốt yếu của Kinh Dịch, bởi vì Dịch là biến đổi. Trong Trời Đất, không có cái gì là không biến đổi, không có cái gì là nhất định. Tất cả đều biến đổi, xoay chuyển, lưu hành khắp nơi, nhưng đều phát sinh từ một Lý duy nhất là Thái Cực. Chỉ có Thái Cực là tuyệt đối, còn tất cả đều là tương đối. Do đó, Đức Khổng Tử lấy chủ nghĩa “Thiên Địa vạn vật đồng nhất thể “ làm căn bản cho học thuyết của Nho giáo.


4.2.2. Thiên mệnh


Trời là Chủ thể của cả Càn khôn Vũ trụ và vạn vật nên có cái sức mạnh bí mật điều khiển tất cả sự biến hóa và xoay chuyển trong Vũ trụ cho được điều hòa. Đó là Thiên mệnh, tức là Mệnh Trời.


Làm người phải biết mệnh Trời để nương theo đó mà sinh hoạt cho phải đạo. Nhưng con người cũng có cái tự chủ riêng 

Read More

TUYỂN DỤNG, HÃY BỎ HAI TỪ "PHỎNG VẤN"

Leave a Comment
Tôi đã đặt câu hỏi, sai lầm phổ biến nhất trong phỏng vấn tuyển dụng nhân sự là gì. Và tôi trả lời luôn là ở chính 2 từ PHỎNG VẤN. Tại sao?
Published from Blogger Prime Android App
Vì hai từ "phỏng vấn" đã làm sai bản chất của cuộc gặp gỡ giữa hai bên. Bản chất cuộc gặp gỡ này là để tìm hiểu lẫn nhau trên cơ sở BÌNH ĐẲNG, HAI BÊN CÙNG CÓ LỢI. Nó không phải là một cuộc hẹn mang màu sắc xin - cho (như xin cấp visa) để mà một bên thì hỏi (phỏng vấn), còn bên kia thì rụt rè trả lời.

Nếu hiểu đúng bản chất, tại cuộc gặp gỡ này hai bên đều có quyền hỏi để tìm hiểu về bên kia và trả lời để giúp bên kia hiểu rõ về mình. 

Đi cùng với việc hủy bỏ cái gọi là "ĐƠN XIN VIỆC" và thay bằng THƯ ỨNG TUYỂN hay THƯ DỰ TUYỂN, tôi luôn yêu cầu phòng nhân lực (HR Department) hủy bỏ luôn cái gọi là "THƯ MỜI PHỎNG VẤN" và "LỊCH HẸN PHỎNG VẤN". Thay vào đó, chúng tôi gọi là THƯ MỜI GẶP MẶT hay THƯ MỜI TRAO ĐỔI (về chức danh tuyển dụng), và xếp lịch để hai bên gặp mặt, trao đổi về chức danh và công việc đang cần tuyển dụng.

Ngay trước khi bắt đầu cuộc trao đổi, người của công ty chúng tôi cũng lịch sự và tôn trọng nói luôn với ứng viên rằng đây KHÔNG PHẢI là một cuộc phỏng vấn mà là một buổi gặp gỡ để tìm hiểu lẫn nhau và mỗi bên đều có quyền trao đổi cởi mở, thẳng thắn để giúp bên kia hiểu rõ mình hơn. 

Chính cách mở đầu câu chuyện một cách tôn trọng và cởi mở này (đối với cả ứng viên cấp thấp) sẽ gây ấn tượng tốt cho ứng viên về văn hóa công ty, giúp họ thoải mái và cởi mở hơn trong trao đổi, để nhờ đó công ty mới hiểu rõ họ hơn và họ cũng hiểu rõ công ty hơn.

Khi hai bên hiểu rõ nhau thì sự hợp tác nếu diễn ra sẽ lâu bền hơn là một bên chấp nhận miễn cưỡng dù không hiểu rõ bên kia, vì sẽ dễ "nửa chừng đứt gánh".

Là nhà tuyển dụng, bạn đừng xem mình là ở vế trên, còn ứng viên là ở vế dưới (hãy giáo dục cho bộ phận tuyển dụng hiểu rõ điều này). Hãy thể hiện sự tôn trọng, bình đẳng, vì điều đó không làm mất đi quyền lựa chọn của bạn, mà lại giúp bạn hiểu rõ ứng viên hơn, đồng thời để lại ấn tượng tốt đẹp trong họ ngay từ lần gặp mặt đầu tiên. Ấn tượng tốt đẹp này sẽ làm cho NV khi được tuyển dụng sẽ nhớ mãi, sẽ làm cho họ yêu mến và tự hào về công ty hơn. Ứng viên bị từ chối cũng có ấn tượng đẹp về công ty.

Bạn muốn NV tự hào và yêu mến công ty hơn hay muốn NV chỉ biết rụt rè và miễn cưỡng nhận việc, để rồi khi có cơ hội khác là họ biến mất?

* Lưu ý, tại cuộc gặp, chiếc ghế ứng viên ngồi cũng nên bố trí tương đương với chiếc ghế người tuyển dụng ngồi, đừng để ghế của người tuyển dụng thì cao to, còn ghế ứng viên thì thấp bé!
Read More